不成文[bù chéng wén] [BẤT 成 VĂN]Lưu từKhácquy tắc (không thành văn)Chữ trong từ不bùBẤTkhông成chéngthành công文wénVĂNlời vănTừ ghép:不成文法bù chéng wén fǎluật bất thành vănTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)