不是东西[bù shì dōng xi] [BẤT THỊ 东 西]Lưu từKhác(mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gìChữ trong từ不bùBẤTkhông是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)东dōngphía đông西xīphương TâyTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần东西dōng xiHSK 1đồ vật不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)