不是吃素的[bù shì chī sù de] [BẤT THỊ NGẬT 素 的]Lưu từKháckhông phải dạng vừa; phải dè chừngChữ trong từ不bùBẤTkhông是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)吃chīNGẬTăn素sùtơ sống的decủaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)Xem thêm (3)