不朽[bù xiǔ] [BẤT 朽]Lưu từKháctồn tại mãi mãi; vĩnh cửu; bền vữngChữ trong từ不bùBẤTkhông朽xiǔmục nátTừ ghép:三不朽sān bù xiǔba điều bất hủ, ba cách để tạo dấu ấn không bị lịch sử quên lãng: qu…永垂不朽yǒng chuí bù xiǔvinh quang vĩnh cửuTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日久岁深rì jiǔ suì shēntồn tại mãi mãi (thành ngữ)