不知好歹
[bù zhī hǎo dǎi] [BẤT 知 HẢO 歹]
không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
这个年轻人真不知好歹,大家都在帮你。
zhè ge nián qīng rén zhēn bù zhī hǎo dǎi, dà jiā dōu zài bāng nǐ.Cậu thanh niên này thật không biết tốt xấu, mọi người đều đang giúp cậu đấy.