不胜枚举[bù shèng méi jǔ] [BẤT 胜 枚 举]Lưu từKhácnhiều không đếm xuể hoặc từng cái mộtChữ trong từ不bùBẤTkhông胜shèngchiến thắng枚méilượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao…举jǔnângTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)