不自觉
[bù zì jué] [BẤT 自 觉]
không nhận thức; không ý thức được điều gì đó
他思考复杂问题时,总习惯不自觉地皱起眉毛。
tā sī kǎo fù zá wèn tí shí, zǒng xí guàn bú zì jué dì zhòu qǐ méi máo.Mỗi khi suy nghĩ vấn đề phức tạp, anh ấy luôn bất giác cau mày.
[bù zì jué] [BẤT 自 觉]
không nhận thức; không ý thức được điều gì đó
他思考复杂问题时,总习惯不自觉地皱起眉毛。
tā sī kǎo fù zá wèn tí shí, zǒng xí guàn bú zì jué dì zhòu qǐ méi máo.Mỗi khi suy nghĩ vấn đề phức tạp, anh ấy luôn bất giác cau mày.