不良人[bù liáng rén] [BẤT 良 NHÂN]Lưu từKhác(thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm phápChữ trong từ不bùBẤTkhông良liángtốt人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnhXem thêm (3)