不言不语[bù yán bù yǔ] [BẤT 言 BẤT 语]Lưu từKháckhông nói một lời (thành ngữ); giữ im lặngChữ trong từ不bùBẤTkhông言yántừ不bùBẤTkhông语yǔphương ngữTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一言不发yī yán bù fāHSK 9không nói một lời (thành ngữ)一语不发yī yǔ bù fākhông nói một lời (thành ngữ)