不识大体
[bù shí dà tǐ] [BẤT 识 ĐẠI 体]
không thấy vấn đề lớn (thành ngữ); không nắm bắt được bức tranh toàn cảnh
不识大体的人往往很难成大器。
bù shí dà tǐ de rén wǎng wǎng hěn nán chéng dà qì.Người không hiểu việc lớn thường khó làm nên trò trống gì.
[bù shí dà tǐ] [BẤT 识 ĐẠI 体]
không thấy vấn đề lớn (thành ngữ); không nắm bắt được bức tranh toàn cảnh
不识大体的人往往很难成大器。
bù shí dà tǐ de rén wǎng wǎng hěn nán chéng dà qì.Người không hiểu việc lớn thường khó làm nên trò trống gì.