不道德
[bù dào dé] [BẤT 道 德]
vô đạo đức
这种不道德的行为遭到了公众的谴责。
zhè zhǒng bú dào dé de xíng wéi zāo dào le gōng zhòng de qiǎn zé.Hành vi bất đạo đức này đã gặp phải sự lên án của công chúng.
[bù dào dé] [BẤT 道 德]
vô đạo đức
这种不道德的行为遭到了公众的谴责。
zhè zhǒng bú dào dé de xíng wéi zāo dào le gōng zhòng de qiǎn zé.Hành vi bất đạo đức này đã gặp phải sự lên án của công chúng.