与世隔绝[yǔ shì gé jué] [与 世 隔 绝]Lưu từKhácbị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)Chữ trong từ与yǔvà世shìcuộc đời隔gétách ra绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục与其yǔ qíHSK 9thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bù…与否yǔ fǒuHSK 9liệu có hay không (ở cuối một câu)与众不同yǔ zhòng bù tóngHSK 9nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)Xem thêm (3)