专任[zhuān rèn] [专 任]Lưu từKháctoàn thời gian; bổ nhiệm ai đó cho một nhiệm vụ cụ thểChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng责任zé rènHSK 3trách nhiệm专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全日制quán rì zhìtoàn thời gian (học, làm việc, v.v.)