专横[zhuān hèng] [专 横]Lưu từKháchách dịch; độc đoánChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể横héngngangTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album专用zhuān yòngHSK 6chuyên dụng专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跋扈bá hùhách dịch霸气bà qìhách dịch