专访[zhuān fǎng] [专 访]Lưu từKhácphỏng vấn chuyên đề; phỏng vấn đặc biệt; bài báo cáo đặc biệt dựa trên phỏng vấn đóChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể访fǎng(dạng kết hợp) thămTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album拜访bài fǎngHSK 5đến thămXem thêm (3)