世界博览会[shì jiè bó lǎn huì] [世 界 博 览 会]Lưu từKhácTriển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (shì bó)Chữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới博bórộng览lǎnnhìn会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội世界杯Shì jiè bēiHSK 3World CupXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世博会shì bó huìTriển lãm Thế giới (viết tắt của 世界博览会 (shì jiè bó lǎn huì))