世界地图
[shì jiè dì tú] [世 界 地 图]
bản đồ thế giới
昨天我在图书馆看了一本世界地图。
zuó tiān wǒ zài tú shū guǎn kàn le yì běn shì jiè dì tú.Hôm qua tôi xem một bản đồ thế giới ở thư viện.
孩子们坐在地毯上一齐拼这张世界地图。
hái zi men zuò zài dì tǎn shàng yì qí pīn zhè zhāng shì jiè dì tú.Lũ trẻ ngồi trên thảm cùng nhau ghép tấm bản đồ thế giới này.