世界经济论坛[shì jiè jīng jì lùn tán] [世 界 经 济 论 坛]Lưu từKhácDiễn đàn Kinh tế Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới经jīngkinh điển济jìvượt sông论lùný kiến坛tánbàn thờTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)世界级shì jiè jíHSK 8đẳng cấp thế giới