丙型[bǐng xíng] [丙 型]Lưu từKhácloại C; loại III; gamma-Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)型xíngkhuônTừ ghép:丙型肝炎bǐng xíng gān yánviêm gan CTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu发型fà xíngHSK 7kiểu tóc成型chéng xíngHSK 7được định hìnhXem thêm (3)