丙子[bǐng zǐ] [丙 子]Lưu từKhácnăm thứ mười ba C1 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1996 hoặc 2056Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)子zǐcon traiTừ ghép:丙子战争bǐng zǐ zhàn zhēngcuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)丙子胡乱bǐng zǐ hú luàncuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)