业余者[yè yú zhě] [业 余 者]Lưu từKhácngười nghiệp dưChữ trong từ业yèngành kinh doanh余yúthừa者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh业务yè wùHSK 5kinh doanh学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)