丛集[cóng jí] [丛 集]Lưu từKháctụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập; seriesChữ trong từ丛cóngbụi集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập丛林cóng línHSK 7rừng rậm汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời密集mì jíHSK 8dày đặc聚集jù jíHSK 8tập hợp召集zhào jíHSK 9triệu tậpXem thêm (2)