东川区[dōng chuān qū] [东 川 区]Lưu từKhácquận Dongchuan của thành phố Côn Minh 昆明市 (kūn míng shì), Vân NamChữ trong từ东dōngphía đông川chuān(hình thức kết hợp) sông区qūkhu vựcTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)