东洋鬼子[dōng yáng guǐ zi] [东 洋 鬼 子]Lưu từKhácquỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người NhậtChữ trong từ东dōngphía đông洋yángđại dương鬼guǐlinh hồn子zǐcon traiTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)