东边儿[dōng biān r] [东 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 东边 (dōng bian)Chữ trong từ东dōngphía đông边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)