丝带[sī dài] [丝 带]Lưu từKhácruy băngChữ trong từ丝sīlụa带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tế附带fù dàiHSK 7kèm theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缎带duàn dàiruy băngVí dụ trong bài học她慢慢解开了礼盒上的红丝带。tā màn màn jiě kāi le lǐ hé shàng de hóng sī dài.Cô ấy từ từ tháo dải lụa đỏ trên hộp quà ra.嘴角浮现出一丝带有嘲讽的冷笑。zuǐ jiǎo fú xiàn chū yì sī dài yǒu cháo fěng de lěng xiào.Khóe miệng hiện lên một nụ cười lạnh mang vẻ chế nhạo.