丢人现眼[diū rén xiàn yǎn] [丢 NHÂN 现 眼]Lưu từKháclàm mất mặt; là một nỗi nhụcChữ trong từ丢diūmất人rénNHÂNngười现xiànxuất hiện眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí丢人diū rénHSK 7mất mặt丢失diū shīHSK 7mất丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ýXem thêm (3)