丢包[diū bāo] [丢 包]Lưu từKhác(máy tính) mất gói; tụt gói tinChữ trong từ丢diūmất包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí丢人diū rénHSK 7mất mặtXem thêm (3)