两广总督[liǎng guǎng zǒng dū] [两 广 总 督]Lưu từKhácTổng đốc Quảng Đông và Quảng TâyChữ trong từ两liǎnghai广guǎngrộng总zǒngtổng thể督dū(hình thức kết hợp) giám sátTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người监督jiān dūHSK 6kiểm soát两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng