两性平等[liǎng xìng píng děng] [两 性 平 等]Lưu từKhácbình đẳng giới tínhChữ trong từ两liǎnghai性xìngbản chất平píngphẳng等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ相等xiāng děngHSK 5bằng两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp caoXem thêm (3)