两生类[liǎng shēng lèi] [两 生 类]Lưu từKháclớp Lưỡng cưChữ trong từ两liǎnghai生shēngđược sinh类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại两边liǎng bianHSK 4mỗi bên种类zhǒng lèiHSK 4loại两岸liǎng ànHSK 5hai bờ分类fēn lèiHSK 5phân loại两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người之类zhī lèiHSK 6vân vân两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:两栖类liǎng qī lèilớp Lưỡng cư