两造[liǎng zào] [两 造]Lưu từKháchai bên (trong một vụ kiện); nguyên đơn và bị đơnChữ trong từ两liǎnghai造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo两边liǎng bianHSK 4mỗi bên构造gòu zàoHSK 4cấu trúc两岸liǎng ànHSK 5hai bờ建造jiàn zàoHSK 5xây dựng两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một ngườiXem thêm (3)