丧葬费[sāng zàng fèi] [丧 葬 费]Lưu từKhácchi phí tang lễChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…葬zàngchôn cất (người chết)费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ丧失sàng shīHSK 6mất小费xiǎo fèiHSK 6tiền tipXem thêm (3)