个税[gè shuì] [个 税]Lưu từKhácthuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税)Chữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể税shuìthuếTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân关税guān shuìHSK 7thuế hải quan个头儿gè tóu rHSK 7kích cỡXem thêm (1)