中兴[zhōng xīng] [TRUNG 兴]Lưu từKháchồi sinh; phục hồi; khôi phụcChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong兴xīngtrỗi dậyTừ ghép:中兴新村zhōng xīng xīn cūnLàng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tâ…Từ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa高兴gāo xìngHSK 1vui中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复活fù huóHSK 7hồi sinh苏生sū shēnghồi sinh