苏生[sū shēng] [苏 生]Lưu từKháchồi sinh; sống lạiChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复活fù huóHSK 7hồi sinh中兴zhōng xīnghồi sinh