中国话
[zhōng guó huà] [TRUNG 国 话]
ngôn ngữ Trung Quốc (nói)
你会说中国话吗?
nǐ huì shuō zhōng guó huà ma?Bạn biết nói tiếng Trung không?
[zhōng guó huà] [TRUNG 国 话]
ngôn ngữ Trung Quốc (nói)
你会说中国话吗?
nǐ huì shuō zhōng guó huà ma?Bạn biết nói tiếng Trung không?