中小学
[zhōng xiǎo xué] [TRUNG TIỂU HỌC]
trường trung học và tiểu học
小学和中学的简称
这里有很多中小学。
zhè lǐ yǒu hěn duō zhōng xiǎo xué.Ở đây có rất nhiều trường trung tiểu học.
[zhōng xiǎo xué] [TRUNG TIỂU HỌC]
trường trung học và tiểu học
小学和中学的简称
这里有很多中小学。
zhè lǐ yǒu hěn duō zhōng xiǎo xué.Ở đây có rất nhiều trường trung tiểu học.