中看不中用[zhōng kàn bù zhōng yòng] [TRUNG KHÁN BẤT TRUNG 用]Lưu từKhácbề ngoài ấn tượng nhưng vô dụngChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong看kànKHÁNnhìn不bùBẤTkhông中zhōngTRUNGbên trong用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa有用yǒu yòngHSK 1hữu ích中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung QuốcXem thêm (3)