丰溪里[fēng xī lǐ] [丰 溪 里]Lưu từKhácP'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều TiênChữ trong từ丰fēngsum suê溪xīcon suối里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng丰富fēng fùHSK 3làm phong phú手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)