临写[lín xiě] [临 TẢ]Lưu từKhácsao chép (mẫu thư pháp hoặc hội họa)Chữ trong từ临línđối mặt写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả编写biān xiěHSK 7biên soạn临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến书写shū xiěHSK 9viếtXem thêm (2)