临时工
[lín shí gōng] [临 时 工]
công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
这几个人构成了一个临时工作小组。
zhè jǐ gè rén gòu chéng le yí gè lín shí gōng zuò xiǎo zǔ.Mấy người này tạo thành một nhóm làm việc tạm thời.
这家农场在采摘季会雇佣大量临时工。
zhè jiā nóng chǎng zài cǎi zhāi jì huì gù yōng dà liàng lín shí gōng.Trang trại này sẽ thuê một lượng lớn công nhân tạm thời vào mùa thu hoạch.