为时过早
[wéi shí guò zǎo] [为 时 过 早]
quá sớm; chưa đúng lúc
目前下结论还为时过早,我们需要更多数据。
mù qián xià jié lùn hái wéi shí guò zǎo, wǒ men xū yào gèng duō shù jù.Đưa ra kết luận vào lúc này còn quá sớm, chúng ta cần thêm dữ liệu.
[wéi shí guò zǎo] [为 时 过 早]
quá sớm; chưa đúng lúc
目前下结论还为时过早,我们需要更多数据。
mù qián xià jié lùn hái wéi shí guò zǎo, wǒ men xū yào gèng duō shù jù.Đưa ra kết luận vào lúc này còn quá sớm, chúng ta cần thêm dữ liệu.