主办国[zhǔ bàn guó] [主 办 国]Lưu từKhácquốc gia đăng caiChữ trong từ主zhǔchủ办bànlàm国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ độngXem thêm (3)