主席团[zhǔ xí tuán] [主 席 团]Lưu từKhácđoàn chủ tịchChữ trong từ主zhǔchủ席xíchiếu dệt团tuántrònTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)