主菜[zhǔ cài] [主 菜]Lưu từKhácmón chínhChữ trong từ主zhǔchủ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách白菜bái càiHSK 3cải thảo主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)