主裁判
[zhǔ cái pàn] [主 裁 判]
(thể thao) trọng tài; giám sát trận đấu
主裁判经过复核裁决进球有效。
zhǔ cái pàn jīng guò fù hé cái jué jìn qiú yǒu xiào.Trọng tài chính sau khi xem lại đã phán quyết bàn thắng hợp lệ.

[zhǔ cái pàn] [主 裁 判]
(thể thao) trọng tài; giám sát trận đấu
主裁判经过复核裁决进球有效。
zhǔ cái pàn jīng guò fù hé cái jué jìn qiú yǒu xiào.Trọng tài chính sau khi xem lại đã phán quyết bàn thắng hợp lệ.