主题乐园[zhǔ tí lè yuán] [主 题 乐 园]Lưu từKháccông viên chủ đềChữ trong từ主zhǔchủ题tíchủ đề乐lèvui园yuánvườnTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộXem thêm (3)