主题曲[zhǔ tí qǔ] [主 题 曲]Lưu từKhácbài hát chủ đềChữ trong từ主zhǔchủ题tíchủ đề曲qūcongTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主题歌zhǔ tí gēHSK 9bài hát chủ đềVí dụ trong bài học他为这部热播电视剧谱写了主题曲。tā wèi zhè bù rè bō diàn shì jù pǔ xiě le zhǔ tí qǔ.Anh ấy đã sáng tác bài hát chủ đề cho bộ phim truyền hình ăn khách này.