举债[jǔ zhài] [举 债]Lưu từKhácvay nợ; mượn tiềnChữ trong từ举jǔnâng债zhàinợTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)举办jǔ bànHSK 3tổ chức举动jǔ dòngHSK 5hành động举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)举例jǔ lìHSK 8đưa ra ví dụ举报jǔ bàoHSK 8báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)举措jǔ cuòHSK 8động thái举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉXem thêm (3)